Chi tiết sản phẩm
|
Roof Panel:
|
Steel Color Sheet, Sandwich Panel
|
Sail Finishing:
|
PVDF/PTFE, Pvc Coated
|
Maintenance:
|
Low
|
Hs Code:
|
7308900000
|
Roof Live Load:
|
0.35kn/ M2
|
Window:
|
Aluminum Alloy Window,PVC
|
Model No:
|
KXD-SSW181
|
Packaging Detail:
|
Steel Pallet / Bulk
|
|
Roof Panel:
|
Steel Color Sheet, Sandwich Panel
|
|
Sail Finishing:
|
PVDF/PTFE, Pvc Coated
|
|
Maintenance:
|
Low
|
|
Hs Code:
|
7308900000
|
|
Roof Live Load:
|
0.35kn/ M2
|
|
Window:
|
Aluminum Alloy Window,PVC
|
|
Model No:
|
KXD-SSW181
|
|
Packaging Detail:
|
Steel Pallet / Bulk
|
Nhà kho kết cấu thép tùy chỉnh này có cửa sổ hợp kim nhôm và thiết kế tải trọng hoạt tải mái 0,35kN/m2. Model KXD-SSW181, bao gồm mái lợp bằng tôn màu hoặc tấm panel sandwich, hoàn thiện bằng vải bạt phủ PVDF/PTFE hoặc PVC, và kết cấu ít bảo trì với đóng gói bằng pallet thép hoặc đóng kiện lớn.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng hoạt tải mái | 0,35kn/ M2 |
| Cửa sổ | Cửa sổ hợp kim nhôm, PVC |
| Số model | KXD-SSW181 |
| Tấm lợp mái | Tôn màu, Tấm panel sandwich |
| Chi tiết đóng gói | Pallet thép / Đóng kiện lớn |
| Bảo trì | Thấp |
| Mã HS | 7308900000 |
| Hoàn thiện vải bạt | PVDF/PTFE, Phủ PVC |
Q1: Có những loại cửa sổ nào?
A: Hợp kim nhôm hoặc PVC.
Q2: Thiết kế tải trọng hoạt tải mái là bao nhiêu?
A: 0,35kN/m2.
Q3: Số model là gì?
A: KXD-SSW181.