Chi tiết sản phẩm
|
Finish:
|
Galvanized/Painted/Cladding
|
Wind:
|
Up To 200km/h
|
Eaquake Reisitant:
|
8 Grade
|
Port:
|
Qingdao Tianjin
|
Column And Beam:
|
Hot Rolled H Section Steel
|
Roof Load:
|
0.5KN/m2
|
Install:
|
Guidance On Installation
|
Productname:
|
Steel Structure Workshop
|
|
Finish:
|
Galvanized/Painted/Cladding
|
|
Wind:
|
Up To 200km/h
|
|
Eaquake Reisitant:
|
8 Grade
|
|
Port:
|
Qingdao Tianjin
|
|
Column And Beam:
|
Hot Rolled H Section Steel
|
|
Roof Load:
|
0.5KN/m2
|
|
Install:
|
Guidance On Installation
|
|
Productname:
|
Steel Structure Workshop
|
Nhà xưởng kết cấu thép này được thiết kế cho tải trọng mái 0.5KN/m2 với khả năng chống động đất cấp 8. Với cột và dầm thép hình chữ H cán nóng, hoàn thiện mạ kẽm, sơn hoặc ốp, và chịu được gió lên đến 200 km/h, sản phẩm cung cấp hướng dẫn lắp đặt và được vận chuyển từ các cảng Thanh Đảo và Thiên Tân.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Hoàn thiện | Mạ kẽm/Sơn/Ốp |
| Cảng | Thanh Đảo Thiên Tân |
| Cột và dầm | Thép hình chữ H cán nóng |
| Tên sản phẩm | Nhà xưởng kết cấu thép |
| Lắp đặt | Hướng dẫn lắp đặt |
| Gió | Lên đến 200km/h |
| Tải trọng mái | 0.5KN/m2 |
| Chống động đất | Cấp 8 |
Q1: Khả năng chống động đất của nó như thế nào?
A: Cấp 8.
Q2: Thiết kế tải trọng mái là bao nhiêu?
A: 0.5KN/m2.
Q3: Những cảng nào được sử dụng để vận chuyển?
A: Thanh Đảo và Thiên Tân.